Contents
✈️ 1. Sân Bay Quốc Tế Wattay (Vientiane)
Là cửa ngõ hàng không lớn nhất và hiện đại nhất của Lào, Sân bay quốc tế Wattay tọa lạc ngay sát thủ đô Vientiane, chỉ cách trung tâm thành phố khoảng 3km. Đây là trung tâm vận hành chính của Lao Airlines và Lao Skyway, đồng thời tiếp nhận rất nhiều chuyến bay quốc tế.
I. Tổng quan
- Tên tiếng Anh: Wattay International Airport
- Mã IATA: VTE
- Địa chỉ: Sikhodtabong District, Viêng Chăn, Lào (cách trung tâm TP. Viêng Chăn khoảng 3 km về phía Tây).
- Quy mô: Sân bay quốc tế chính, phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc tế (Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Campuchia, Singapore…).
II. Khu vực nhà ga và sơ đồ tổng thể
Có 2 nhà ga chính:
- Nhà ga quốc tế (International Terminal)
- Nhà ga nội địa (Domestic Terminal)
Hai nhà ga nối liền nhau, có thể đi bộ dễ dàng giữa hai khu
III. Khu vực checkin (Quầy làm thủ tục)
- Vị trí: Tầng trệt của Nhà ga quốc tế.
- Số lượng quầy:
- Khoảng 14 – 20 quầy check-in cho các hãng bay quốc tế (Vietnam Airlines, Lao Airlines, Thai Airways, AirAsia, China Eastern…)
- Có khu vực check-in riêng cho chuyến nội địa (gần nhà ga nội địa).
- Tiện ích: Khu vực check-in có quầy hành lý, hỗ trợ in thẻ lên máy bay, dịch vụ quá khổ.
- Check-in Online: Một số hãng có hỗ trợ check-in online (Vietnam Airlines, Thai Airways, AirAsia), nhưng các chuyến nội địa Lào chủ yếu check-in trực tiếp.
IV. Khu vực an ninh và hải quan
– Cửa kiểm tra an ninh (Security Checkpoints)
- Sau khi check-in xong, hành khách di chuyển qua khu vực kiểm tra an ninh.
- Có khoảng 3 – 4 cửa kiểm tra an ninh (mỗi cửa khoảng 1 máy soi chiếu + 1 cổng từ).
- Quy trình nhanh gọn, do lưu lượng khách không quá lớn.
– Khu vực Hải quan (Customs)
- Vị trí: Sau khu vực kiểm tra an ninh, trước khi vào khu vực chờ.
- Số lượng cửa hải quan:
- Khoảng 4 cửa hải quan (2 cho nhập cảnh và 2 cho xuất cảnh).
- Có làn riêng cho khách VIP/ngoại giao.
- Kiểm tra hải quan: Hầu hết nhanh chóng, kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo quy định (khai báo hàng hóa, ngoại tệ…).
V. Khu vực cửa ra máy bay (Gates)
- Số lượng cửa (Gates):
- Khoảng 5 – 6 cửa lên máy bay cho các chuyến quốc tế và nội địa.
- Một số cửa có ống lồng (jet bridge), nhưng phần lớn vẫn dùng xe bus trung chuyển ra máy bay.
- Phân chia cửa:
- Cửa số 1-3 thường dành cho quốc tế.
- Cửa 4-6 dành cho nội địa, nhưng linh hoạt theo giờ bay.
- Khu vực chờ: Có ghế ngồi, quầy ăn uống nhỏ, cửa hàng miễn thuế (duty-free), cafe.
VI. Một số tiện ích khác
- Wifi miễn phí: Có nhưng đôi khi yếu, bạn nên chuẩn bị 3G/4G (MobiFone, Unitel).
- ATM và Đổi tiền: Có quầy đổi tiền, ATM các ngân hàng Lào.
- Quán ăn và cửa hàng: Có quầy thức ăn nhanh, cafe, đồ lưu niệm, nhưng ít và giá cao hơn ngoài sân bay.
- Phòng VIP Lounge: Có phòng chờ hạng thương gia (Lounge), phục vụ khách VIP, hạng thương gia.
VII. Ghi chú và lưu ý
- Giờ cao điểm: Sáng (7:00 – 9:00) và chiều (15:00 – 17:00) thường đông đúc.
- Di chuyển ra sân bay:
- Taxi (giá khoảng 60.000-70.000 Kip, tương đương 3-4 USD).
- Xe riêng, dịch vụ đặt qua khách sạn (giá từ 5 USD).
- Hành khách nên đến sớm: Trước giờ bay quốc tế 2 tiếng, nội địa 1-1.5 tiếng.
- Quy định hải quan:
- Mang theo tiền mặt trên 10.000 USD cần khai báo.
- Cấm mang thực phẩm tươi sống, vũ khí, tài liệu quốc gia ra khỏi Lào.
Ngoài ra có thể bạn sẽ cần vị trí của nhà vệ sinh khi ở sân bay
– Khu vực công cộng (Trước khi qua an ninh)
- Tầng trệt, gần quầy check-in:
- Nhà vệ sinh nam/nữ riêng biệt.
- Gần khu vực ATM, quầy đổi tiền.
- Gần lối vào/ra của nhà ga nội địa và quốc tế.
- Có khu vệ sinh lớn phục vụ khách chờ check-in hoặc tiễn người thân.
– Khu vực sau kiểm tra an ninh (Khu vực chờ lên máy bay)
- Nhà vệ sinh gần các cửa ra máy bay (Gate 1 – Gate 6):
- Thường nằm gần Gate 2 và Gate 4, dễ tìm khi chờ chuyến bay quốc tế và nội địa.
- Có khu cho người khuyết tật và phòng thay tã cho em bé.
- Gần Duty-Free và khu cafe cũng có 1 khu vệ sinh nhỏ.
Có thể bạn sẽ cần khi đi sang Lào:
>>> Bạn muốn sử dụng 4G mượt cho cả nhóm tại Lào: thuê wifi đi lào
>> Bạn muốn nghe gọi và sử dụng mạng di động 4G tại Lào: sim Lào
>>> Bạn không muốn gặp trở ngại gì trong giao tiếp : Máy Phiên Dịch
✈️ 2. Sân Bay Quốc Tế Luang Prabang
Nằm tại thành phố di sản thế giới Luang Prabang, cách trung tâm khoảng 4km, đây là sân bay quốc tế bận rộn thứ hai của Lào, là điểm trung chuyển chính đến các điểm du lịch nổi tiếng như thác Kuang Si, núi Phou Si, các chùa cổ kính.
Tổng Quan Sân Bay Quốc Tế Luang Prabang (LPQ)
1. Thông tin cơ bản
Tiêu chí | Thông tin |
---|---|
Tên sân bay | Sân bay Quốc tế Luang Prabang |
Tên tiếng Anh | Luang Prabang International Airport |
Mã IATA (mã quốc tế) | LPQ |
Mã ICAO | VLLB |
Địa chỉ | Luang Prabang, Lào |
Khoảng cách đến trung tâm | Cách trung tâm TP. Luang Prabang khoảng 4 km về phía Đông Bắc |
2. Quy mô và hạng mục chính
- Là sân bay quốc tế lớn thứ hai tại Lào, sau Sân bay Quốc tế Wattay (Vientiane).
- Phục vụ cả chuyến bay quốc tế và nội địa.
- Có khả năng tiếp nhận máy bay cỡ trung như Airbus A320, ATR-72.
- Hệ thống nhà ga hiện đại, dù quy mô không lớn nhưng tiện nghi và dễ sử dụng.
3. Các hãng hàng không đang khai thác tại LPQ
Hãng hàng không | Các điểm đến chính |
---|---|
Lao Airlines | Vientiane, Pakse, Bangkok, Hà Nội, Siem Reap |
Vietnam Airlines | Hà Nội |
Thai Airways | Bangkok (Suvarnabhumi) |
Bangkok Airways | Bangkok |
AirAsia | Kuala Lumpur (từng khai thác, tùy vào thời điểm) |
China Eastern Airlines | Côn Minh (Kunming) |
4. Cơ sở hạ tầng nhà ga
4.1 Nhà ga hành khách
- Nhà ga chung cho quốc tế và nội địa, có khu vực riêng biệt cho mỗi loại chuyến bay.
- Quầy check-in: Khoảng 8 – 10 quầy phục vụ các hãng bay khác nhau.
- Khu vực an ninh: Có 2 – 3 cửa kiểm tra an ninh, nhanh chóng, hiệu quả.
- Khu vực hải quan (nhập cảnh/xuất cảnh):
- 2-3 quầy hải quan nhập cảnh,
- 2-3 quầy hải quan xuất cảnh,
- Có khu vực visa on arrival (cấp thị thực tại chỗ).
- Khu vực chờ (Departure Hall):
- Có 4 cửa ra máy bay (Gate 1 – Gate 4).
- Ghế ngồi thoải mái, khu miễn thuế nhỏ, quầy ăn uống, cafe.
4.2 Tiện ích khác
Tiện ích | Chi tiết |
---|---|
Nhà vệ sinh | Nhiều khu, sạch sẽ, có khu dành cho người khuyết tật và phòng thay tã trẻ em. |
Wifi miễn phí | Có nhưng tốc độ trung bình, nên chuẩn bị SIM 4G hoặc WiFi cá nhân. |
ATM/Đổi tiền | Có máy ATM, quầy đổi tiền ngay tại sảnh chính. |
Quầy ăn uống/cafe | Có quầy cafe nhỏ, thức ăn nhanh (giá cao hơn ngoài sân bay). |
Cửa hàng miễn thuế (Duty-Free) | Khu vực nhỏ, bán rượu, thuốc lá, quà lưu niệm. |
Phòng VIP Lounge | Có, phục vụ khách hạng thương gia và VIP. |
5. Thông tin di chuyển từ sân bay đến trung tâm
Phương tiện | Giá tham khảo | Ghi chú |
---|---|---|
Taxi sân bay | 50.000 – 70.000 Kip (~3-4 USD) | Có thể gọi trực tiếp tại sảnh đến. |
Xe riêng/xe khách sạn | Từ 5 – 10 USD | Nhiều khách sạn có dịch vụ đón tiễn tận nơi. |
Thuê xe máy | ~10 USD/ngày | Có nhiều dịch vụ cho thuê xe tại trung tâm TP. |
6. Các lưu ý khi nhập cảnh tại Sân bay Luang Prabang
- Visa:
- Công dân Việt Nam có thể xin visa on arrival hoặc miễn thị thực (dưới 30 ngày).
- Nên chuẩn bị sẵn tiền mặt 35 – 40 USD để đóng phí visa tại sân bay (nếu cần).
- Hải quan kiểm tra chặt chẽ hàng hóa:
- Cấm mang: chất cấm, chất dễ cháy nổ, tài liệu nhạy cảm.
- Hạn chế rượu bia, thuốc lá (tuân theo quy định quốc tế).
7. Một số thông tin thêm
- Giờ mở cửa sân bay: 6:00 – 22:00 hàng ngày.
- Giờ cao điểm: 7:00 – 10:00 (các chuyến quốc tế) và 15:00 – 17:00 (chuyến nội địa/ra quốc tế).
- Dịch vụ hỗ trợ: Hỗ trợ người già, người khuyết tật có yêu cầu trước.
📍 8. Thông tin liên hệ Sân bay Luang Prabang
- Địa chỉ: Phetsarat Road, Luang Prabang, Laos.
- Điện thoại: +856 71 212173
- Website (tham khảo): Không có website chính thức, có thể tìm thêm thông tin qua Lao Airlines.
✈️ 3. Sân Bay Quốc Tế Pakse (Pakxe)
TỔNG QUAN SÂN BAY QUỐC TẾ PAKSE (PAKSE INTERNATIONAL AIRPORT – PKZ)
1. Thông tin cơ bản
Tiêu chí | Thông tin |
---|---|
Tên sân bay | Sân bay Quốc tế Pakse |
Tên tiếng Anh | Pakse International Airport |
Mã IATA (Mã quốc tế) | PKZ |
Mã ICAO | VLPS |
Địa chỉ | Pakse, tỉnh Champasak, miền Nam Lào |
Khoảng cách đến trung tâm | Cách trung tâm thành phố Pakse khoảng 3 – 4 km |
2. Quy mô và hạng mục chính
- Là sân bay quốc tế lớn thứ ba tại Lào, sau Wattay (Vientiane) và Luang Prabang.
- Sân bay nhỏ gọn, tiện lợi, phù hợp cho các chuyến bay nội địa và quốc tế khu vực (Thái Lan, Việt Nam, Campuchia).
- Có 1 đường băng đủ khả năng tiếp nhận các loại máy bay nhỏ và trung bình (ATR-72, Airbus A320).
3. Các hãng hàng không khai thác tại Pakse
Hãng hàng không | Các điểm đến chính |
---|---|
Lao Airlines | Vientiane (Viêng Chăn), Luang Prabang, Bangkok (Thái Lan), Siem Reap (Campuchia) |
Vietnam Airlines (thỉnh thoảng, liên danh) | Kết nối qua Vientiane hoặc Bangkok |
Hãng charter/thuê chuyến | Một số hãng bay thuê theo mùa cao điểm du lịch. |
4. Khu vực nhà ga và cơ sở hạ tầng
4.1 Nhà ga hành khách
- Nhà ga đơn giản, gọn gàng, bao gồm khu quốc tế và nội địa chung một khu.
- Quầy check-in: Khoảng 4 – 6 quầy, phục vụ theo chuyến bay cụ thể.
- Khu vực an ninh và hải quan:
- Có 2 cổng kiểm tra an ninh.
- Khu vực hải quan (Immigration/Customs) cho khách quốc tế.
- Phòng chờ (Departure Hall):
- Có 2 cửa ra máy bay (Gate 1 & Gate 2).
- Ghế ngồi thoải mái, không gian nhỏ nhưng đủ tiện nghi.
4.2 Tiện ích trong sân bay
Tiện ích | Chi tiết |
---|---|
Nhà vệ sinh (Toilets) | Sạch sẽ, dễ tìm thấy ở khu vực chờ và sảnh chính. |
ATM/Quầy đổi tiền | Có 1 – 2 ATM và quầy đổi tiền, nên chuẩn bị tiền mặt trước. |
Quầy ăn uống/cafe | Quầy nhỏ, phục vụ đồ uống, snack đơn giản. |
Cửa hàng miễn thuế (Duty-Free) | Rất hạn chế, chỉ có vài quầy lưu niệm nhỏ. |
Phòng VIP Lounge | Không có hoặc hạn chế, thường không phục vụ phổ biến. |
5. Phương tiện di chuyển từ sân bay về trung tâm
Phương tiện | Giá tham khảo (Kip) | Ghi chú |
---|---|---|
Taxi sân bay | ~50.000 – 70.000 Kip (~2.5 – 4 USD) | Có thể đặt trực tiếp tại sân bay. |
Xe tuk tuk | ~30.000 – 50.000 Kip (~1.5 – 3 USD) | Giá thương lượng, phù hợp cho hành khách lẻ. |
Xe khách sạn đưa đón | Theo giá khách sạn | Nhiều khách sạn có dịch vụ đón tiễn sân bay. |
6. Lưu ý khi nhập cảnh tại Pakse
- Visa:
- Công dân Việt Nam miễn thị thực dưới 30 ngày khi đến Lào.
- Có thể xin visa on arrival với quốc tịch khác, phí từ 30-40 USD.
- Quy trình hải quan và an ninh:
- Kiểm tra nhanh chóng do lượng khách ít, tuy nhiên cần trung thực khi khai báo hàng hóa.
- Hạn chế hàng hóa mang vào:
- Không mang theo thực phẩm tươi sống, đồ cấm theo quy định quốc tế.
7. Thông tin thêm về dịch vụ và hoạt động sân bay
- Giờ hoạt động: 6:00 – 21:00 (có thể thay đổi theo mùa và lịch bay).
- Tần suất chuyến bay: Không nhiều, thường chỉ 2-3 chuyến mỗi ngày, chủ yếu kết nối nội địa và Bangkok.
- Phù hợp cho du lịch Nam Lào, khám phá Cao nguyên Bolaven, Wat Phou, 4000 đảo (Si Phan Don).
📞 8. Thông tin liên hệ sân bay Pakse
Thông tin | Chi tiết |
---|---|
Địa chỉ | Pakse, Champasak, Laos |
Điện thoại sân bay | +856 31 212 173 (hoặc liên hệ qua Lao Airlines chi nhánh Pakse) |
Hãng hàng không chính | Lao Airlines (www.laoairlines.com) |
Khoảng cách đến trung tâm | ~3-4 km, di chuyển 10 phút bằng taxi/tuk tuk |
✈️ 4. Sân Bay Quốc Tế Attapeu
TỔNG QUAN SÂN BAY QUỐC TẾ ATTAPEU (AOU)
1. Thông tin cơ bản
Tiêu chí | Thông tin |
---|---|
Tên sân bay | Sân bay Quốc tế Attapeu |
Tên tiếng Anh | Attapeu International Airport |
Mã IATA (Mã quốc tế) | AOU |
Mã ICAO | VLAP |
Địa chỉ | Xã Xaysetha, tỉnh Attapeu, miền Nam Lào |
Khoảng cách đến trung tâm | Cách trung tâm TP. Attapeu khoảng 6 km |
2. Giới thiệu chung về sân bay
- Sân bay Quốc tế Attapeu là sân bay mới và nhỏ, được hoàn thành vào năm 2015.
- Đây là một trong những sân bay quốc tế trẻ nhất tại Lào, phục vụ cho mục đích phát triển kinh tế và du lịch khu vực Nam Lào, đặc biệt là tỉnh Attapeu và các tỉnh lân cận như Sekong, Saravane.
- Được xây dựng với mục tiêu đón tiếp cả các chuyến bay nội địa và quốc tế, tuy nhiên đến thời điểm hiện tại lịch bay rất hạn chế, chủ yếu phục vụ nội địa và các chuyến charter.
3. Quy mô và cơ sở hạ tầng sân bay
Hạng mục | Thông tin chi tiết |
---|---|
Tổng diện tích nhà ga | ~3,000 m² |
Công suất phục vụ | 100 hành khách/giờ (thiết kế cho các chuyến bay nhỏ) |
Đường băng (Runway) | 1 đường băng dài 1,850 m, rộng 30 m |
Tiếp nhận máy bay | Máy bay nhỏ và vừa như ATR-72, Bombardier Q400 |
Nhà ga hành khách | 1 nhà ga (phục vụ chung cho quốc tế và nội địa) |
Cửa ra máy bay (Gates) | 1 – 2 cửa ra (linh động theo số lượng chuyến bay) |
4. Các hãng hàng không và đường bay
Hãng hàng không | Điểm đến (dự kiến hoặc từng khai thác) |
---|---|
Lao Airlines | Vientiane (nội địa, theo mùa vụ) |
Các hãng charter/thuê chuyến | Chưa ổn định, khai thác theo nhu cầu doanh nghiệp, chính phủ, hoặc sự kiện đặc biệt |
⚠️ Hiện tại chưa có lịch bay thương mại thường xuyên, và chủ yếu phục vụ chuyến bay theo yêu cầu đặc biệt (VIP, chính phủ).
5. Tiện ích và dịch vụ tại sân bay
Tiện ích | Ghi chú |
---|---|
Quầy check-in | 2-3 quầy đơn giản, phục vụ theo chuyến bay cụ thể |
Nhà vệ sinh | Có, sạch sẽ, đáp ứng tiêu chuẩn mới |
Quầy thông tin | Có quầy nhỏ cung cấp thông tin du lịch và sân bay |
Khu vực chờ | Khu vực nhỏ, đủ ghế cho khoảng 50-100 người |
ATM và đổi tiền | Chưa có ATM, đổi tiền phải thực hiện tại ngân hàng trong thành phố |
Ăn uống, cafe | Không có quầy ăn uống cố định, cần chuẩn bị trước |
Duty-Free (Miễn thuế) | Chưa triển khai |
6. Phương tiện di chuyển từ sân bay về trung tâm
Phương tiện | Giá tham khảo (Kip hoặc USD) | Ghi chú |
---|---|---|
Taxi sân bay | ~50.000 – 70.000 Kip (~3-4 USD) | Thỏa thuận với lái xe, ít lựa chọn. |
Xe tuk tuk (nếu có) | ~30.000 – 50.000 Kip (~2-3 USD) | Giá thương lượng. |
Xe khách sạn đưa đón | Theo giá khách sạn | Nên hỏi khách sạn để sắp xếp dịch vụ trước. |
7. Lưu ý khi nhập cảnh tại Attapeu
- Visa:
- Công dân Việt Nam miễn thị thực 30 ngày khi nhập cảnh Lào.
- Với quốc tịch khác, visa on arrival có thể được cấp nếu có thông báo.
- Quy trình hải quan:
- Hệ thống đơn giản, kiểm tra nhanh chóng do số lượng khách ít.
- Tuy nhiên, nên tuân thủ đúng quy định về hàng hóa, tiền mặt, vật phẩm cấm.
📞 8. Thông tin liên hệ Sân bay Attapeu
Thông tin | Chi tiết |
---|---|
Địa chỉ | Xã Xaysetha, Tỉnh Attapeu, Lào |
Số điện thoại (dự kiến) | Nên liên hệ qua Văn phòng Lao Airlines nếu cần đặt chuyến đặc biệt. |
Khoảng cách trung tâm | ~6 km từ trung tâm TP. Attapeu |
Tổng Kết – Danh Sách Sân Bay Quốc Tế Lào